| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| Adopt | v | /əˈdɒpt/ | Theo, chọn theo |
| Appliance | n | /əˈplaɪəns/ | Thiết bị, dụng cụ |
| Awareness | n | /əˈweənəs/ | Nhận thức |
| Calculate | v | /ˈkælkjuleɪt/ | Tính toán |
| Carbon footprint | n | /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | Dấu chân cacbon, vết cacbon |
| Chemical | n | /ˈkemɪkl/ | Hoá chất |
| Eco-friendly | adj | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | Thân thiện với môi trường |
| Electrical | adj | /ɪˈlektrɪkl/ | Thuộc về điện |
| Emission | n | /ɪˈmɪʃn/ | Sự thải ra, thoát ra |
| Encourage | v | /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | Khuyến khích, động viên |
| Energy | n | /ˈenədʒi/ | Năng lượng |
| Estimate | v | /ˈestɪmeɪt/ | Ước tính, ước lượng |
| Global | adj | /ˈɡləʊbl/ | Toàn cầu |
| Human | n | /ˈhjuːmən/ | Con người |
| Issue | n | /ˈɪʃuː/ | Vấn đề |
| Lifestyle | n | /ˈlaɪfstaɪl/ | Lối sống, cách sống |
| Litter | n | /ˈliːtə(r)/ | Rác thải |
| Material | n | /məˈtɪəriəl/ | Nguyên liệu |
| Organic | adj | /ɔːˈɡænɪk/ | Hữu cơ |
| Public transport | n | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | Giao thông công cộng |
| Refillable | adj | /ˌriːˈfɪləbl/ | Có thể làm đầy lại |
| Resource | n | /rɪˈsɔːs/ | Tài nguyên |
| Sustainable | adj | /səˈsteɪnəbl/ | Bền vững |


