- Issue /ˈɪs.juː/
1.1. Nghĩa: Một vấn đề, sự kiện, chủ đề đang được bàn luận hoặc cần xem xét.
1.2. Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc khi nói về những điều cần giải quyết nhưng chưa quá nghiêm trọng.
Ví dụ:
- The company has an issue with its supply chain. (Công ty có vấn đề với chuỗi cung ứng.)
- Environmental issues are becoming more urgent. (Các vấn đề môi trường ngày càng cấp bách.)
- Problem /ˈprɒb.ləm/
2.1. Nghĩa: Một khó khăn, trở ngại, tình huống tiêu cực cần giải pháp.
2.2. Ngữ cảnh: Dùng phổ biến trong đời sống hằng ngày, khi nói về sự cố hoặc tình huống gây cản trở.
Ví dụ:
- There is a problem with the software update. (Có trục trặc với bản cập nhật phần mềm.)
- Money problems can affect relationships. (Vấn đề tiền bạc có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ.)
- Trouble /ˈtrʌb.əl/
3.1. Nghĩa: Rắc rối, phiền toái, thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn “problem”.
3.2. Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp thân mật, khi muốn nhấn mạnh sự khó chịu, phiền phức.
Ví dụ:
- He got into trouble at school. (Cậu ấy gặp rắc rối ở trường.)
- Sorry to trouble you, but could you help me? (Xin lỗi vì làm phiền, bạn có thể giúp tôi không?)
