Collocations là gì?
Collocation là sự kết hợp tự nhiên của các từ trong tiếng Anh, thường đi cùng nhau để tạo thành cụm từ cố định. Người bản ngữ sử dụng collocations một cách tự nhiên, và nếu bạn dùng đúng collocations thì câu nói sẽ nghe “chuẩn” và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- Người bản ngữ nói “make a mistake” chứ không nói “do a mistake”.
- Họ nói “heavy rain” chứ không nói “strong rain”.
Như vậy, collocation không phải là ngữ pháp bắt buộc, nhưng nếu dùng sai thì câu sẽ nghe “lạ” hoặc không tự nhiên.
Vì sao chúng ta phải học collocations?
- Giúp nói và viết tự nhiên như người bản ngữ.
- Tránh lỗi dịch từng từ (word-for-word).
- Nâng cao điểm trong các kỳ thi tiếng Anh (IELTS, TOEFL).
Ví dụ, nếu bạn muốn nói “tôi uống cà phê mạnh”, bạn nên nói:
I drink strong coffee.
→ Người bản ngữ sẽ hiểu ngay.
- Nếu bạn nói “I drink powerful coffee”, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghe rất kỳ lạ, vì “powerful” không đi với “coffee”
Các loại collocations thường gặp
- Verb + Noun
- do homework /duː ˈhəʊm.wɜːk/ → làm bài tập về nhà
- make a decision /meɪk ə dɪˈsɪʒ.ən/ → đưa ra quyết định
- Adjective + Noun
- strong coffee /strɒŋ ˈkɒf.i/ → cà phê đậm
- heavy rain /ˈhev.i reɪn/ → mưa to
- Verb + Preposition
- depend on /dɪˈpend ɒn/ → phụ thuộc vào
- believe in /bɪˈliːv ɪn/ → tin vào
- Noun + Noun
- traffic jam /ˈtræf.ɪk dʒæm/ → tắc đường
- language barrier /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈbær.i.ər/ → rào cản ngôn ngữ
- Adverb + Adjective
- deeply concerned /ˈdiːp.li kənˈsɜːnd/ → rất lo lắng
- fully aware /ˈfʊl.i əˈweər/ → hoàn toàn nhận thức
Dưới đây là những cụm từ cố định thường gặp, giúp học sinh sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn theo từng bài học trong giáo trình Tiếng Anh lớp 11 (Global success).
stay healthy /steɪ ˈhel.θi/ → giữ sức khỏe
do exercise /duː ˈek.sə.saɪz/ → tập thể dục
eat a balanced diet /iːt ə ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət/ → ăn chế độ cân bằng
prevent disease /prɪˈvent dɪˈziːz/ → phòng bệnh
conflict arises /ˈkɒn.flɪkt əˈraɪ.zɪz/ → xảy ra xung đột
respect opinions /rɪˈspekt əˈpɪn.jənz/ → tôn trọng ý kiến
have different tastes /hæv ˈdɪf.rənt teɪsts/ → có sở thích khác nhau
reach mutual understanding /riːtʃ ˈmjuː.tʃu.əl ˌʌn.dəˈstæn.dɪŋ/ → đạt được sự thấu hiểu lẫn nhau
make decisions /meɪk dɪˈsɪʒ.ənz/ → đưa ra quyết định
manage money /ˈmæn.ɪdʒ ˈmʌn.i/ → quản lý tiền bạc
solve problems /sɒlv ˈprɒb.ləmz/ → giải quyết vấn đề
develop life skills /dɪˈvel.əp laɪf skɪlz/ → phát triển kỹ năng sống
support the community /səˈpɔːt ðə kəˈmjuː.nə.ti/ → hỗ trợ cộng đồng
raise funds /reɪz fʌndz/ → gây quỹ
help the disadvantaged /help ðə ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒd/ → giúp người khó khăn
make a donation /meɪk ə dəʊˈneɪ.ʃən/ → quyên góp
apply technology /əˈplaɪ tekˈnɒl.ə.dʒi/ → ứng dụng công nghệ
conduct research /kənˈdʌkt rɪˈsɜːtʃ/ → tiến hành nghiên cứu
patent an invention /ˈpeɪ.tənt ən ɪnˈven.ʃən/ → đăng ký bằng sáng chế
improve productivity /ɪmˈpruːv ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/ → cải thiện năng suất
become extinct /bɪˈkʌm ɪkˈstɪŋkt/ → bị tuyệt chủng
raise awareness of conservation /reɪz əˈweə.nəs əv ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ → nâng cao nhận thức về bảo tồn
hunt illegally /hʌnt ɪˈliː.ɡəl.i/ → săn bắt trái phép
preserve biodiversity /prɪˈzɜːv ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sɪ.ti/ → bảo tồn đa dạng sinh học
celebrate a festival /ˈsel.ə.breɪt ə ˈfes.tɪ.vəl/ → tổ chức lễ hội
preserve cultural heritage /prɪˈzɜːv ˈkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/ → bảo tồn di sản văn hóa
break with tradition /breɪk wɪð trəˈdɪʃ.ən/ → phá bỏ truyền thống
take part in customs /teɪk pɑːt ɪn ˈkʌs.təmz/ → tham gia phong tục
use digital devices /juːz ˈdɪdʒ.ɪ.təl dɪˈvaɪ.sɪz/ → sử dụng thiết bị số
improve learning methods /ɪmˈpruːv ˈlɜː.nɪŋ ˈmeθ.ədz/ → cải thiện phương pháp học
download materials /ˌdaʊnˈləʊd məˈtɪə.ri.əlz/ → tải tài liệu
online learning platform /ˈɒn.laɪn ˈlɜː.nɪŋ ˈplæt.fɔːm/ → nền tảng học trực tuyến
book a tour /bʊk ə tʊər/ → đặt tour du lịch
visit tourist attractions /ˈvɪz.ɪt ˈtʊə.rɪst əˈtræk.ʃənz/ → tham quan điểm du lịch
travel abroad /ˈtræv.əl əˈbrɔːd/ → đi du lịch nước ngoài
make a reservation /meɪk ə ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ → đặt chỗ
travel responsibly /ˈtræv.əl rɪˈspɒn.sə.bli/ → du lịch có trách nhiệm
support local communities /səˈpɔːt ˈləʊ.kəl kəˈmjuː.nɪ.tiz/ → hỗ trợ cộng đồng địa phương
reduce carbon footprint /rɪˈdjuːs ˈkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ → giảm dấu chân carbon
promote sustainable tourism /prəˈməʊt səˈsteɪ.nə.bəl ˈtʊə.rɪ.zəm/ → thúc đẩy du lịch bền vững

