| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| Bush | n | /bʊʃ/ | Bụi cây, bụi rậm |
| Catch | v | /kætʃ/ | Bắt kịp |
| Chase | v | /tʃeɪs/ | Rượt đuổi |
| Cross | v | /krɒs/ | Băng qua |
| Flower | n | /flaʊər/ | Hoa |
| Follow | v | /ˈfɒl.əʊ/ | Theo |
| Fountain | n | /ˈfaʊn.tɪn/ | Đài phun nước |
| Garbage can | n | /ˈɡɑː.bɪdʒ ˌkæn/ | Thùng rác |
| Grass | n | /ɡrɑːs/ | Cỏ |
| Hard | adj | /hɑːd/ | Chăm chỉ |
| Hard | adv | /hɑːd/ | Một cách chăm chỉ |
| Litter | n | /ˈlɪt.ər/ | Rác thải |
| Loud | adj | /laʊd/ | Ồn ào |
| Loudly | adv | /ˈlaʊd.li/ | Một cách ồn ào |
| Neatly | adv | /ˈniːt.li/ | Một cách rõ ràng/ gọn gàng |
| Path | n | /pɑːθ/ | Đường mòn |
| Polite | adj | /pəˈlaɪt/ | Lịch sự |
| Politely | adv | /pəˈlaɪt.li/ | Một cách lịch sự |
| Quick | adj | /kwɪk/ | Nhanh chóng |
| Quickly | adv | /ˈkwɪk.li/ | Một cách nhanh chóng |
| Quiet | adj | /ˈkwaɪ.ət/ | Yên lặng |
| Quietly | adv | /ˈkwaɪət.li/ | Một cách yên lặng |
| Shout | v | /ʃaʊt/ | La, hét |
| Slow | adj | /sləʊ/ | Chậm rãi |
| Slowly | adv | /ˈsləʊ.li/ | Một cách chậm rãi |
| Sun | n | /sʌn/ | Mặt trời |
| Tree | n | /triː/ | Cây |
| Volleyball | n | /ˈvɒl.i.bɔːl/ | Bóng chuyền |
| Wash hands | v phr | /wɒʃ ˈhændz/ | Rửa tay |
| Well | adv | /wel/ | Tốt |

| Bush | n | /bʊʃ/ | Bụi cây, bụi rậm |

| Catch | v | /kætʃ/ | Bắt kịp |

| Chase | v | /tʃeɪs/ | Rượt đuổi |

| Cross | v | /krɒs/ | Băng qua |

| Flower | n | /flaʊər/ | Hoa |

| Follow | v | /ˈfɒl.əʊ/ | Theo |

| Fountain | n | /ˈfaʊn.tɪn/ | Đài phun nước |

| Garbage can | n | /ˈɡɑː.bɪdʒ ˌkæn/ | Thùng rác |

| Grass | n | /ɡrɑːs/ | Cỏ |

| Hard | adj | /hɑːd/ | Chăm chỉ |

| Litter | n | /ˈlɪt.ər/ | Rác thải |

| Loud | adj | /laʊd/ | Ồn ào |
| Loudly | adv | /ˈlaʊd.li/ | Một cách ồn ào |

| Neatly | adv | /ˈniːt.li/ | Một cách rõ ràng/ gọn gàng |

| Path | n | /pɑːθ/ | Đường mòn |

| Polite | adj | /pəˈlaɪt/ | Lịch sự |
| Politely | adv | /pəˈlaɪt.li/ | Một cách lịch sự |

| Quick | adj | /kwɪk/ | Nhanh chóng |
| Quickly | adv | /ˈkwɪk.li/ | Một cách nhanh chóng |

| Quiet | adj | /ˈkwaɪ.ət/ | Yên lặng |
| Quietly | adv | /ˈkwaɪət.li/ | Một cách yên lặng |

| Shout | v | /ʃaʊt/ | La, hét |

| Slow | adj | /sləʊ/ | Chậm rãi |
| Slowly | adv | /ˈsləʊ.li/ | Một cách chậm rãi |

| Sun | n | /sʌn/ | Mặt trời |

| Tree | n | /triː/ | Cây |

| Volleyball | n | /ˈvɒl.i.bɔːl/ | Bóng chuyền |

| Wash hands | v phr | /wɒʃ ˈhændz/ | Rửa tay |

| Well | adv | /wel/ | Tốt |

