Nguồn: Từ điển Hán Nôm
Luyện viết chữ 鸯
Thông tin cơ bản
- Âm Hán Việt: ương
- Pinyin: yāng
- Âm Nôm: ương
- Âm Nhật: オウ (ō)
- Âm Hàn: 앙 (ang)
- Bộ thủ: 鸟 (điểu – chim)
- Số nét: 10
- Dị thể: 鴦 (phiên bản phồn thể)
Ý nghĩa chính
- Con vịt cái trong loài uyên ương.
- Uyên ương (鸳鸯): loài chim thường đi có đôi, con trống gọi là 鸳 (uyên), con mái gọi là 鸯 (ương).
Ý nghĩa biểu tượng
- Tình yêu đôi lứa: Uyên ương là biểu tượng cho sự gắn bó, thủy chung, hạnh phúc vợ chồng.
- Trong văn học cổ điển: Hình ảnh uyên ương thường xuất hiện trong thơ ca để ví tình yêu bền chặt.
- Trong đời sống: Uyên ương còn được dùng trong nghệ thuật trang trí, lễ cưới, cầu chúc cho hôn nhân viên mãn.
Ví dụ: - 鸳鸯戏水 (Uyên ương hí thủy) – đôi uyên ương vui đùa dưới nước.
- 鸳鸯比翼 (Uyên ương bỉ dực) – uyên ương bay song song, ví đôi vợ chồng đồng lòng.
Có thể kết lại nội dung về các chữ 鸳 và 鸯 như sau:
Uyên và ương là hai nửa không thể tách rời, hợp lại thành hình ảnh uyên ương – biểu tượng cho tình yêu đôi lứa thủy chung.
Trong văn học và nghệ thuật, uyên ương thường gợi sự gắn bó, hạnh phúc vợ chồng, đồng lòng vượt qua thử thách.
Hình ảnh này còn xuất hiện trong đời sống, từ lễ cưới đến trang trí, như một lời chúc phúc cho hôn nhân viên mãn. Qua đó, ta thấy chữ Hán không chỉ mang nghĩa ngôn ngữ mà còn chứa đựng chiều sâu văn hóa và tình cảm con người.
