| Chất thải | 废物 |
| Nhiệt thải ra | 废热 |
| Phế phẩm | 废品 |
| Phế liệu | 废料 |
| Chất kiềm phế thải | 废碱 |
| Thép phế thải | 废钢 |
| Chất dịch phế thải | 废液 |
| Dầu phế thải | 废油 |
| Chất thải công nghiệp | 废渣 |
| Giấy lộn | 废纸 |
| Khí thải | 废气 |
| Gang phế thải | 废铸铁 |
| Thùng đựng chất thải | 废物箱 |
| Ống đựng khí thải | 废气管 |
| Đống phế thải | 废料堆 |
| Mưa acid | 酸雨 |
| Khói acid | 酸烟 |
| Dân số dày đặc | 人口过密 |
| Đốn chặt quá mức | 过伐 |
| Khai thác quá mức | 过度开采 |
| Săn bắn, tàn sát quá mức | 过度乱捕杀 |
| Trái đất nóng lên | 全球变暖 |
| Khô cạn năng lượng | 能源枯竭 |
| Hủy diệt | 灭绝 |
| Hủy diệt sinh thái | 生态灭绝 |
| Ngày tận thế của nhân loại | 人类的末日 |
| Hiệu ứng nhà kính | 温室效应 |
| Khí hậu | 气候 |
| Ô nhiễm | 污染 |
| Thải ra | 排放 |
| Sạch | 清洁 |
| Tài nguyên | 资源 |
| Năng lượng tái tạo | 可再生能源 |
| Biến đổi khí hậu | 气候变化 |
| Lỗ hổng ozon | 臭氧空洞 |
| Sự suy thoái đất đai | 土地退化 |
| Thủy hải sản | 水产 |
| Động vật hoang dã | 野生动物 |
| Cây trồng | 农作物 |
| Bảo tồn | 保护 |
| Tái chế | 回收利用 |
| Giảm thiểu thải ra | 减少排放 |
| Phát triển bền vững | 可持续发展 |
| Khử độc | 排毒 |
| Sự chuyển đổi đa dạng sinh học | 生物多样性 |
| Xử lý rác thải | 废物处理 |
