
1. Nguồn gốc lịch sử
Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 19 ở London, trong giới tội phạm.
Những tên trộm thường hợp tác chặt chẽ, chia sẻ thông tin và bí mật để thực hiện hành vi.
Từ đó, cụm từ “thick as thieves” được dùng để mô tả sự gắn bó mật thiết, dù không còn mang nghĩa phạm pháp.
2. Cách sử dụng & ví dụ
Thành ngữ này dùng để mô tả hai người (hoặc một nhóm) có mối quan hệ rất thân thiết, thường chia sẻ bí mật và gắn bó sâu sắc.
Không nhất thiết liên quan đến hành vi phạm pháp – ngày nay nó chỉ đơn giản là biểu hiện của sự thân mật và tin tưởng.
Ví dụ:
Hai đứa sinh đôi đó lúc nào cũng như hình với bóng – đúng là thân như trộm.
→ Those twins are always inseparable—truly thick as thieves.
Hai người đó không rời nhau nửa bước, thân như trộm.
→ Those two never leave each other’s side—they’re thick as thieves.
Họ nói chuyện không ngừng – đúng là thân như trộm.
→ They talk nonstop—definitely thick as thieves.
Dù 10 năm không gặp, chúng tôi vẫn thân như trộm như ngày nào.
→ Even after ten years apart, we’re still thick as thieves, just like before.
Các cụm từ tương đương
| Thành ngữ tương đương | Ý nghĩa gần giống |
|---|---|
| Inseparable | Không thể tách rời |
| Two peas in a pod | Như hai hạt đậu trong vỏ |
| Bosom buddies | Bạn thân chí cốt |
| Best friends / Best mates | Bạn thân nhất |
| Chummy / Tight | Thân thiết |
| Intimate / Familiar | Gắn bó, thân mật |
3. Kết luận
“Thick as thieves” là một thành ngữ tiếng Anh dùng để mô tả mối quan hệ cực kỳ thân thiết, thường gắn với sự chia sẻ bí mật và lòng tin. Dù có nguồn gốc từ giới tội phạm, ngày nay cụm từ này mang nghĩa tích cực và được dùng phổ biến trong văn nói và văn viết.

